escrow” in Vietnamese

ký quỹtài khoản bảo chứng

Definition

Một hình thức mà tiền hoặc tài sản được một bên thứ ba giữ hộ cho đến khi giao dịch hoàn tất theo điều kiện đã thỏa thuận. Thường gặp trong mua bán bất động sản hoặc giao dịch trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, như 'tài khoản ký quỹ', 'thanh toán qua ký quỹ'. Không dùng thường ngày ngoài kinh doanh hoặc bất động sản.

Examples

The money will be kept in escrow until the house is sold.

Số tiền sẽ được giữ trong **kỳ quỹ** cho đến khi ngôi nhà được bán.

We used an escrow service to buy the car safely.

Chúng tôi đã dùng dịch vụ **kỳ quỹ** để mua xe an toàn.

All payments go through escrow until the work is finished.

Tất cả các khoản thanh toán đều qua **kỳ quỹ** cho đến khi công việc hoàn thành.

If you don't trust the seller, it's smart to use escrow.

Nếu bạn không tin người bán, nên dùng **kỳ quỹ** là an toàn.

My deposit stayed in escrow until all the paperwork was signed.

Tiền đặt cọc của tôi ở trong **kỳ quỹ** cho đến khi tất cả giấy tờ được ký.

They released the funds from escrow once the project was complete.

Họ đã giải phóng tiền từ **kỳ quỹ** sau khi dự án hoàn thành.