escaped” in Vietnamese

đã trốn thoátđã thoát khỏi

Definition

Dạng quá khứ của 'escape', có nghĩa là đã thoát khỏi nơi nào đó, ai đó hoặc tránh được nguy hiểm, bị bắt hoặc kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng cho trường hợp trốn khỏi nhà tù, sự cố, hỏa hoạn hoặc tình huống nguy hiểm. 'Escaped' khác với 'left', nhấn mạnh sự khó khăn hoặc nguy hiểm khi thoát ra.

Examples

The dog escaped through the open gate.

Con chó đã **trốn thoát** qua cổng mở.

Two prisoners escaped last night.

Hai tù nhân đã **trốn thoát** đêm qua.

She escaped the fire without injury.

Cô ấy đã **thoát khỏi** đám cháy mà không bị thương.

I can't believe he escaped and nobody saw him leave.

Tôi không thể tin rằng anh ấy đã **trốn thoát** mà không ai nhìn thấy.

We escaped the worst of the storm by leaving early.

Chúng tôi đã **thoát khỏi** phần tồi tệ nhất của cơn bão nhờ đi sớm.

Somehow, the truth escaped his attention.

Bằng cách nào đó, sự thật đã **thoát khỏi** sự chú ý của anh ấy.