“error” in Vietnamese
Definition
Lỗi là điều gì đó sai sót do nhầm lẫn trong suy nghĩ, viết, tính toán hoặc hành động. Từ này dùng cho cả các lỗi nhỏ hàng ngày lẫn vấn đề kỹ thuật trong hệ thống hay chương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lỗi' thường dùng trong cả hoàn cảnh thường ngày và kỹ thuật, như 'lỗi đánh máy', 'lỗi hệ thống', hoặc 'thông báo lỗi'. Trong nói chuyện hàng ngày cũng có thể dùng 'sai sót' cho các lỗi nhỏ.
Examples
Sorry, that was my error — I'll fix it right away.
Xin lỗi, đó là **lỗi** của tôi — tôi sẽ sửa ngay.
We got an error message when we tried to pay online.
Chúng tôi đã nhận được thông báo **lỗi** khi thử thanh toán trực tuyến.
I found an error in the report.
Tôi đã tìm thấy một **lỗi** trong báo cáo.
The teacher marked the error in red.
Giáo viên đã đánh dấu **lỗi** bằng bút đỏ.
This error stopped the computer from starting.
**Lỗi** này đã làm máy tính không khởi động được.
If there's an error on the bill, call customer service.
Nếu có **lỗi** trên hóa đơn, hãy gọi cho dịch vụ khách hàng.