“equal” in Vietnamese
Definition
Nếu hai hoặc nhiều thứ là bằng nhau, chúng có cùng số lượng, kích thước, giá trị hoặc tầm quan trọng. Cũng dùng để nói về người có quyền hay cơ hội như nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm phổ biến: 'be equal to', 'equal rights', 'equal pay'. Trong sinh hoạt hằng ngày, 'same' tự nhiên hơn khi nói giống hệt nhau, còn 'equal' dùng nhiều khi nói về công bằng, giá trị, quyền lợi, hoặc trong toán học là 'bằng'. Có thể dùng như động từ nghĩa là 'bằng với'.
Examples
Two plus two equals four.
Hai cộng hai **bằng** bốn.
The two boxes are equal in size.
Hai chiếc hộp này **bằng** nhau về kích thước.
Everyone should have equal rights.
Mọi người nên có **quyền bình đẳng**.
I do equal work, so I expect equal pay.
Tôi làm công việc **bằng** nhau nên tôi mong được trả lương công bằng.
No one on this team is above anyone else—we're all equal here.
Trong đội này không ai hơn ai—tất cả chúng ta đều **bằng** nhau ở đây.
Her latest album doesn't quite equal her first one, but it's still good.
Album mới của cô ấy không hoàn toàn **bằng** album đầu, nhưng vẫn rất hay.