“epiphany” in Vietnamese
Definition
Một khoảnh khắc nhận ra hoặc hiểu sâu sắc điều gì đó bất ngờ. Đôi khi cũng chỉ sự khai sáng trong tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc nói chuyện để diễn đạt sự nhận ra bất ngờ làm thay đổi quan điểm. Trong tôn giáo (như lễ Hiển Linh), thường viết hoa.
Examples
I never believed in love at first sight until I had an epiphany while talking to her.
Tôi không bao giờ tin vào tình yêu sét đánh cho đến khi có một **khải ngộ** khi nói chuyện với cô ấy.
She had an epiphany while walking in the park.
Cô ấy đã có một **khải ngộ** khi đi dạo trong công viên.
The ending of the movie gave me an epiphany about life.
Cái kết của bộ phim mang lại cho tôi một **khải ngộ** về cuộc sống.
After hours of studying, he finally had an epiphany and solved the problem.
Sau hàng giờ học tập, cuối cùng anh ấy có một **khải ngộ** và giải được vấn đề.
It was like an epiphany hit me out of nowhere while I was in the shower.
Tôi như bị một **khải ngộ** bất ngờ khi đang tắm.
For years I struggled, and then one night, I had this amazing epiphany.
Tôi đã vật lộn suốt nhiều năm, và rồi một đêm, tôi có một **khải ngộ** tuyệt vời.