envious” in Vietnamese

ganh tị

Definition

Cảm thấy không vui hoặc khó chịu vì người khác có điều gì đó mà mình mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘envious’ trang trọng hoặc trung tính hơn so với ‘jealous’. Dùng ‘envious of’ để nói bạn ganh tị điều gì: 'envious of her talent'. Không dùng cho ghen tuông tình cảm; trong trường hợp đó dùng ‘jealous’.

Examples

She felt envious when her friend won the prize.

Cô ấy cảm thấy **ganh tị** khi bạn mình giành được giải thưởng.

Many people are envious of celebrities’ lives.

Nhiều người **ganh tị** với cuộc sống của người nổi tiếng.

I used to get envious when my brother got all the attention, but now it doesn't bother me.

Tôi từng **ganh tị** khi em trai được chú ý, nhưng giờ tôi không bận tâm nữa.

You can’t help but feel a little envious when someone gets that dream job.

Thật khó để không cảm thấy **ganh tị** khi ai đó có công việc mơ ước.

Mark tried to hide how envious he was of his friend’s new car.

Mark cố gắng che giấu việc anh ấy **ganh tị** với chiếc xe mới của bạn.

Don't be envious of others; work hard for your dreams.

Đừng **ganh tị** với người khác; hãy cố gắng vì ước mơ của mình.