enlist” in Vietnamese

nhập ngũkêu gọi giúp đỡ

Definition

Gia nhập quân đội, hoặc nhờ ai đó giúp đỡ, tham gia vào hoạt động liên quan đến phục vụ hoặc hỗ trợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc vào quân đội ('enlist in the army') hoặc nhờ ai giúp đỡ ('enlist someone's help'). Không dùng cho việc đăng ký lớp học (dùng 'enroll' cho các khoá học).

Examples

He decided to enlist in the navy after high school.

Sau khi tốt nghiệp trung học, anh ấy quyết định **nhập ngũ** vào hải quân.

We need to enlist more volunteers for the event.

Chúng ta cần **kêu gọi** thêm tình nguyện viên cho sự kiện.

She asked her friends to enlist their help with moving.

Cô ấy nhờ bạn bè **giúp đỡ** mình chuyển nhà.

Tom managed to enlist his brother's support for the project.

Tom đã **kêu gọi** được sự ủng hộ của anh trai cho dự án.

You can enlist by filling out the online form.

Bạn có thể **đăng ký nhập ngũ** bằng cách điền vào mẫu trực tuyến.

After watching the documentary, many young people wanted to enlist.

Sau khi xem tài liệu, nhiều bạn trẻ muốn **nhập ngũ**.