“engraved” in Vietnamese
Definition
Các chữ, hình ảnh hoặc hoa văn được khắc lên bề mặt cứng như kim loại, đá hoặc gỗ. 'Khắc' chỉ trạng thái đã được làm xong quá trình này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho đồ thủ công, quà lưu niệm hoặc các vật mang ý nghĩa kỷ niệm, như 'engraved ring', 'engraved plaque'. Không dùng cho vật chỉ in mực ('printed').
Examples
My name is engraved on the trophy.
Tên tôi được **khắc** trên chiếc cúp.
The watch has an engraved message on the back.
Mặt sau của đồng hồ có một thông điệp được **khắc**.
He gave her an engraved ring for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn **khắc** cho sinh nhật.
The date is engraved inside the wedding band, so they’ll always remember it.
Ngày tháng được **khắc** bên trong nhẫn cưới, giúp họ luôn ghi nhớ.
You can get your initials engraved on the pen at the store.
Bạn có thể được **khắc** tên viết tắt lên bút tại cửa hàng.
Their parents’ names were engraved into the stone bench in the garden.
Tên cha mẹ của họ được **khắc** lên ghế đá trong vườn.