enforcement” in Vietnamese

thi hànhthực thi

Definition

Việc đảm bảo rằng luật pháp, quy định hay thỏa thuận được tuân thủ. Thường liên quan đến hành động chính thức của cơ quan chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'law enforcement' chỉ cơ quan thi hành luật; 'strict enforcement' là thực thi nghiêm ngặt. Được dùng nhiều trong văn cảnh pháp lý, nhà nước hoặc công ty.

Examples

The city increased enforcement of parking rules.

Thành phố tăng cường **thi hành** quy định đỗ xe.

Without enforcement, the new law will not help much.

Nếu không có **thực thi**, luật mới sẽ không có tác dụng nhiều.

The school wants better enforcement of its safety rules.

Nhà trường muốn **thi hành** quy định an toàn tốt hơn.

People support the policy, but enforcement is where things get messy.

Mọi người ủng hộ chính sách, nhưng **thực thi** lại gặp nhiều rắc rối.

They keep announcing rules, but there is almost no enforcement.

Họ liên tục công bố quy định, nhưng hầu như không có **thực thi**.

Stricter enforcement might solve the problem, but it could also create new ones.

**Thực thi** nghiêm ngặt có thể giải quyết vấn đề, nhưng cũng có thể tạo ra các vấn đề mới.