enemy” in Vietnamese

kẻ thùkẻ địch

Definition

Người, nhóm hoặc quốc gia chống lại bạn và có thể muốn làm hại bạn. Ngoài ra, còn dùng cho bất cứ thứ gì gây hại hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Enemy' mạnh hơn 'opponent'; thường chỉ sự thù địch thực sự. Thường gặp trong các cụm như 'biến ai thành kẻ thù', 'kẻ thù công khai', và nghĩa ẩn dụ như 'căng thẳng là kẻ thù của giấc ngủ'.

Examples

The two countries were enemies for many years.

Hai quốc gia này đã là **kẻ thù** của nhau suốt nhiều năm.

He does not want to be my enemy.

Anh ấy không muốn là **kẻ thù** của tôi.

Too much sugar is an enemy of good health.

Ăn quá nhiều đường là **kẻ thù** của sức khỏe tốt.

If you keep talking to people like that, you'll make an enemy sooner or later.

Nếu cứ nói chuyện với mọi người như vậy, sớm muộn gì bạn cũng sẽ có một **kẻ thù**.

In this job, time is your biggest enemy.

Trong công việc này, thời gian là **kẻ thù** lớn nhất của bạn.

We used to be close, but now it feels like we're enemies.

Chúng tôi từng rất thân, nhưng giờ cảm giác như chúng tôi là **kẻ thù**.