encountered” in Vietnamese

gặp phải

Definition

Bất ngờ gặp hoặc trải qua một điều gì đó, thường là vấn đề, khó khăn hoặc người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với vấn đề, khó khăn ('gặp phải khó khăn'). Không thường dùng trong hội thoại thân mật mà phổ biến hơn trong văn viết, kỹ thuật hoặc học thuật.

Examples

We encountered heavy traffic on the way to work.

Chúng tôi đã **gặp phải** kẹt xe nghiêm trọng trên đường đi làm.

He encountered some old friends at the party.

Anh ấy đã **gặp phải** một vài người bạn cũ tại bữa tiệc.

I encountered difficulties when trying to learn a new language.

Tôi đã **gặp phải** khó khăn khi cố học một ngôn ngữ mới.

They encountered something unexpected during their journey.

Họ đã **gặp phải** điều bất ngờ trong chuyến đi của mình.

Have you ever encountered this type of problem before?

Bạn đã bao giờ **gặp phải** loại vấn đề này trước đây chưa?

She encountered a problem with her computer.

Cô ấy đã **gặp phải** một vấn đề với máy tính của mình.