“encounter” in Vietnamese
Definition
Gặp ai đó hoặc điều gì đó một cách bất ngờ, hoặc trải qua điều gì khó khăn hoặc mới mẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn 'meet'. Thường dùng trong báo cáo, câu chuyện ('gặp phải khó khăn'). Thường mang ý bất ngờ hoặc thử thách.
Examples
We encountered a snake on our hike.
Chúng tôi đã **gặp phải** một con rắn khi đi bộ leo núi.
I encountered a problem with my computer.
Tôi **gặp phải** một vấn đề với máy tính của mình.
They encounter new cultures when they travel.
Họ **gặp** những nền văn hóa mới khi đi du lịch.
I never expected to encounter my old teacher at the airport!
Tôi không bao giờ ngờ mình lại **gặp** thầy cũ ở sân bay!
If you encounter any issues, let me know.
Nếu bạn **gặp** bất kỳ vấn đề nào, hãy cho tôi biết nhé.
During our trip, we encountered some unexpected delays.
Trong chuyến đi, chúng tôi đã **gặp phải** một số sự chậm trễ ngoài ý muốn.