encore” in Vietnamese

hát nữa (trong buổi biểu diễn)

Definition

'Encore' là phần biểu diễn thêm sau khi chương trình kết thúc, thường do khán giả yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho buổi biểu diễn, không dùng trong đời thường. Khán giả hay hô 'Encore!' hoặc 'Hát nữa!' để yêu cầu diễn thêm.

Examples

The band played an encore after the audience cheered.

Ban nhạc đã chơi một **encore** sau khi khán giả cổ vũ.

Fans shouted for an encore at the end of the show.

Người hâm mộ hét lớn đòi **encore** khi chương trình kết thúc.

The singer smiled and came back for the encore.

Ca sĩ mỉm cười và trở lại biểu diễn **encore**.

After a loud encore chant, the band played one last song.

Sau khi khán giả đồng loạt hô '**encore**', ban nhạc chơi thêm một bài nữa.

"We want an encore!" the crowd kept shouting.

"Chúng tôi muốn **encore**!" đám đông hò reo liên tục.

Their encore was even better than the main set!

Phần **encore** của họ còn hay hơn cả phần chính!