“enclosed” in Vietnamese
Definition
Chỉ vật được đặt bên trong thư hoặc gói hàng, hoặc không gian được bao quanh kín bởi rào chắn. Thường dùng cho tài liệu gửi kèm thư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong thư từ hay tài liệu công việc: 'enclosed please find', 'enclosed document'. Dùng cho đồ vật gửi trong phong bì hoặc nơi không gian kín, khác với 'included'.
Examples
The enclosed form must be filled out and returned.
Bạn cần điền vào mẫu **đính kèm** và gửi lại.
All the necessary documents are enclosed for your review.
Tất cả tài liệu cần thiết đã được **đính kèm** để bạn xem xét.
The animals live in an enclosed area for safety.
Các con vật sống trong khu vực **bao kín** để đảm bảo an toàn.
Please see the enclosed brochure for more details.
Vui lòng xem thêm thông tin trong tờ rơi **đính kèm**.
Your ticket is enclosed with this letter.
Vé của bạn được **đính kèm** theo thư này.
They built an enclosed porch to keep out the wind.
Họ xây một mái hiên **bao kín** để tránh gió.