“emergency” in Vietnamese
Definition
Trường hợp khẩn cấp là một tình huống nghiêm trọng, bất ngờ, đòi hỏi phải hành động hoặc giúp đỡ ngay lập tức. Thường liên quan đến nguy hiểm, chấn thương hoặc vấn đề sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'medical emergency', 'family emergency', 'state of emergency', 'emergency room', và 'emergency exit' rất phổ biến. Chỉ dùng từ này cho các tình huống thực sự khẩn cấp, không dùng cho vấn đề nhỏ.
Examples
Call 911 if there is an emergency.
Nếu có **trường hợp khẩn cấp**, hãy gọi 911.
This door is only for emergency use.
Cánh cửa này chỉ dùng cho **trường hợp khẩn cấp**.
She went to the hospital because of a medical emergency.
Cô ấy đến bệnh viện do **trường hợp khẩn cấp về y tế**.
Sorry, I have a family emergency, so I need to leave now.
Xin lỗi, tôi có **việc gia đình khẩn cấp** nên phải đi ngay.
It felt like an emergency at the time, but everything turned out fine.
Lúc đó tưởng như **trường hợp khẩn cấp**, nhưng mọi việc sau đó lại ổn.
Please don't use this number unless it's a real emergency.
Xin đừng dùng số này trừ khi đó là **trường hợp khẩn cấp** thực sự.