“emerald” in Vietnamese
Definition
Một loại đá quý màu xanh lục, là biến thể của khoáng vật beryl. Cũng dùng để nói về màu xanh lá cây rực rỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
'ngọc lục bảo' vừa là danh từ (đá quý) vừa là tính từ chỉ màu xanh lục rực rỡ ('màu xanh ngọc lục bảo'). Việt Nam đôi khi dùng cho biệt danh, như 'Đảo Ngọc'.
Examples
She wore a stunning emerald ring on her finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn **ngọc lục bảo** tuyệt đẹp trên ngón tay.
Ireland is often called the Emerald Isle.
Ireland thường được gọi là Đảo **ngọc lục bảo**.
The lake had a beautiful emerald colour.
Mặt hồ có màu **ngọc lục bảo** tuyệt đẹp.
The rolling hills were a vivid emerald green after weeks of spring rain.
Những ngọn đồi trập trùng trở nên xanh **ngọc lục bảo** rực rỡ sau nhiều tuần mưa xuân.
Colombian emeralds are considered among the finest in the world due to their exceptional colour.
**Ngọc lục bảo** Colombia được xem là một trong những loại tốt nhất trên thế giới nhờ màu sắc nổi bật.
Her eyes were the most striking shade of emerald I'd ever seen — impossible to forget.
Đôi mắt của cô ấy có sắc **ngọc lục bảo** nổi bật nhất mà tôi từng thấy — không thể quên được.