“embark” in Vietnamese
Definition
Bắt đầu lên tàu, máy bay hoặc phương tiện để khởi hành, hoặc bắt đầu một công việc, dự án quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Embark’ thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hay đi với 'on'/'upon' ('embark on a journey'). Hiếm gặp trong tiếng nói thông thường. Không nhầm với 'disembark' (xuống xe/tàu).
Examples
We will embark on our trip tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ **lên đường** cho chuyến đi vào sáng mai.
He decided to embark on a new job after college.
Sau đại học, anh ấy quyết định **bắt đầu** một công việc mới.
The passengers began to embark as soon as the gate opened.
Ngay khi cổng mở, hành khách bắt đầu **lên tàu**.
After years in finance, she wanted to embark on something more creative.
Sau nhiều năm làm tài chính, cô ấy muốn **bắt đầu** một thứ gì đó sáng tạo hơn.
Let’s embark on this adventure together and see where it takes us.
Hãy **bắt đầu** cuộc phiêu lưu này cùng nhau và xem sẽ đi đến đâu.
It’s never too late to embark on a new path in life.
Không bao giờ là quá muộn để **bắt đầu** một con đường mới trong cuộc sống.