“email” in Vietnamese
Definition
Các tin nhắn gửi và nhận qua internet, hoặc hệ thống để gửi chúng. Cũng dùng như động từ nghĩa là gửi tin nhắn điện tử cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được. Các cụm như: 'kiểm tra email', 'gửi email', 'địa chỉ email', 'email rác' thường gặp. 'E-mail' cũng được dùng nhưng ngày càng ít hơn.
Examples
I will send you an email with the details.
Tôi sẽ gửi cho bạn một **email** với các chi tiết.
Please check your email for the invitation.
Vui lòng kiểm tra **email** của bạn để nhận thư mời.
Could you email me the report by end of day? My boss needs it first thing tomorrow morning.
Bạn có thể **email** cho tôi bản báo cáo trước cuối ngày được không? Sếp tôi cần nó sáng mai.
I accidentally sent the email to the entire company instead of just my team—talk about embarrassing.
Tôi đã vô tình gửi **email** cho cả công ty thay vì chỉ gửi cho nhóm mình—xấu hổ thật.
What is your email address?
Địa chỉ **email** của bạn là gì?
I woke up to 47 unread emails and honestly considered just deleting them all without reading.
Sáng ngủ dậy, tôi thấy 47 **email** chưa đọc và thật sự đã nghĩ đến việc xóa hết mà không đọc.