elope” in Vietnamese

bỏ trốn để kết hôn

Definition

Bỏ đi một cách bí mật với người yêu để kết hôn mà không báo cho gia đình hoặc bạn bè biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho các cặp đôi muốn cưới mà không tổ chức đám cưới truyền thống, mang màu sắc bí mật và lãng mạn.

Examples

They decided to elope because their families did not approve.

Họ đã quyết định **bỏ trốn để kết hôn** vì gia đình không đồng ý.

My aunt eloped with her boyfriend when she was young.

Cô tôi đã **bỏ trốn để kết hôn** với bạn trai khi còn trẻ.

If you elope, you don’t need a big wedding.

Nếu bạn **bỏ trốn để kết hôn**, bạn không cần đám cưới lớn.

They secretly planned to elope in Paris and start a new life together.

Họ đã bí mật lên kế hoạch **bỏ trốn để kết hôn** ở Paris và bắt đầu cuộc sống mới cùng nhau.

Some couples choose to elope rather than deal with wedding stress.

Một số cặp đôi chọn cách **bỏ trốn để kết hôn** thay vì phải lo lắng về đám cưới.

Did you hear that Anna and Jake eloped last weekend?

Bạn nghe chưa, Anna và Jake đã **bỏ trốn để kết hôn** cuối tuần trước?