ell” in Vietnamese

thước ell (đơn vị cũ)phần nối vuông góc (kiến trúc)

Definition

'Ell' là một đơn vị đo chiều dài cổ, thường dùng để đo vải, có độ dài thay đổi tùy nơi. Trong kiến trúc, nó còn chỉ phần nhà được nối vuông góc với nhà chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, kiến trúc hoặc may mặc. Khi dùng cho kiến trúc, thường là phần nhà mới xây nối vuông góc với nhà chính. Không liên quan đến chữ cái 'L'.

Examples

In old times, fabric was sold by the ell.

Ngày xưa, vải thường được bán theo **thước ell**.

The cloth measured one ell long.

Tấm vải này dài một **thước ell**.

He added an ell to the house for more space.

Anh ấy đã xây thêm một **phần nối vuông góc** vào nhà để có thêm không gian.

They built a new ell that connects the kitchen to the garden.

Họ đã xây một **phần nối vuông góc** mới nối giữa bếp và vườn.

A tailor used to ask, 'How many ells do you need?'

Thợ may xưa thường hỏi: 'Bạn cần bao nhiêu **thước ell**?'

The old farm has an ell, set at a right angle to the main building.

Ngôi trang trại cũ có một **phần nối vuông góc**, xây vuông góc với nhà chính.