electrical” in Vietnamese

điện

Definition

Liên quan đến điện, năng lượng điện hoặc hệ thống sử dụng điện. Thường dùng cho dây điện, thiết bị điện hoặc các vấn đề kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'electrical' trong những trường hợp kỹ thuật: 'electrical engineering', 'electrical equipment', 'electrical fault'. Không dùng cho sản phẩm cụ thể như 'electric car', 'electric guitar'.

Examples

The house has an electrical problem in the kitchen.

Nhà có vấn đề **điện** ở bếp.

He bought new electrical wires for the lamp.

Anh ấy đã mua dây **điện** mới cho đèn.

She studies electrical engineering at university.

Cô ấy học ngành kỹ thuật **điện** ở đại học.

We had an electrical fault, so the whole office lost power.

Có sự cố **điện** nên cả văn phòng mất điện.

Before we renovate, we need someone to check the electrical system.

Trước khi sửa chữa, chúng ta cần ai đó kiểm tra hệ thống **điện**.

The inspector said the building wasn't up to current electrical standards.

Thanh tra nói rằng tòa nhà chưa đạt tiêu chuẩn **điện** hiện tại.