elect” in Vietnamese

bầubầu chọn

Definition

Chọn ai đó vào một vị trí thông qua bầu cử chính thức, thường để làm lãnh đạo hoặc đại diện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong trường hợp chính trị, tổ chức, như 'bầu tổng thống', 'bầu đại diện'. Khác với 'chọn' thông thường, mang tính chính thức hơn.

Examples

Every four years, people elect a new president.

Cứ bốn năm, người dân lại **bầu** tổng thống mới.

Who would you elect as leader of your team?

Bạn sẽ **bầu** ai làm trưởng nhóm của mình?

The students will elect a class representative tomorrow.

Ngày mai, học sinh sẽ **bầu** lớp trưởng mới.

She was elected chairperson by a wide margin.

Cô ấy đã được **bầu** làm chủ tịch với tỷ lệ cao.

You can't be elected if you don't campaign.

Bạn không thể được **bầu** nếu không vận động.

Our club elected a new treasurer last night.

Tối qua, câu lạc bộ của chúng tôi đã **bầu** ra một thủ quỹ mới.