elders” in Vietnamese

người lớn tuổitrưởng lão

Definition

Những người lớn tuổi hơn trong một nhóm, thường được kính trọng vì tuổi tác, kinh nghiệm hoặc trí tuệ. Cũng có thể chỉ những người giữ vai trò lãnh đạo trong cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều. Thường nhấn mạnh đến sự kính trọng, đặc biệt trong văn hóa, truyền thống hoặc bối cảnh cộng đồng. Khác với 'eldest' (người lớn tuổi nhất trong gia đình). Thường gặp trong cụm như 'kính trọng người lớn'.

Examples

Many of our elders have interesting stories to tell.

Nhiều **người lớn tuổi** trong chúng ta có những câu chuyện thú vị để kể.

Listen to your elders—they know what they're talking about.

Hãy nghe lời **người lớn tuổi**—họ biết mình đang nói gì.

We must respect our elders.

Chúng ta phải kính trọng **người lớn tuổi**.

The village elders met to discuss the problem.

Các **trưởng lão** trong làng họp lại để bàn về vấn đề đó.

When I need advice, I always go to my elders.

Khi tôi cần lời khuyên, tôi luôn tìm đến **người lớn tuổi**.

The elders of the tribe keep old traditions alive.

**Các trưởng lão** của bộ tộc duy trì những truyền thống cũ.