“egghead” in Vietnamese
Definition
Đây là từ không trang trọng, dùng để chỉ người rất thông minh, chăm học, thường thích đọc sách hơn tham gia hoạt động xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mọt sách’, ‘mọt học’ thường dùng khi trêu đùa, không phải lời khen. Nói “Cậu ấy đúng là mọt sách!” mang ý hài hước hoặc nhẹ nhàng mỉa mai.
Examples
The teacher called Sarah an egghead because she knows all the answers.
Cô giáo gọi Sarah là **mọt học** vì cô ấy biết hết đáp án.
My brother is an egghead and loves science books.
Anh tôi là một **mọt sách**, mê sách khoa học.
You don't have to be an egghead to solve this puzzle!
Bạn không cần phải là một **mọt sách** để giải câu đố này đâu!
He got into Harvard—total egghead vibes.
Anh ấy vào được Harvard—đúng chất **mọt học** luôn.
Stop calling me an egghead just because I like math!
Đừng gọi mình là **mọt sách** chỉ vì mình thích toán!
Tom is an egghead. He studies every night.
Tom là một **mọt sách**. Cậu ấy học bài mỗi tối.