effort” in Vietnamese

nỗ lựccố gắng

Definition

Năng lượng thể chất hoặc tinh thần dùng để làm một việc gì đó. Cũng có thể chỉ sự nỗ lực nghiêm túc để đạt được hoặc cải thiện điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'make an effort', 'put effort into', 'with little effort' xuất hiện rất nhiều. Thường là danh từ không đếm được (ví dụ: 'nó cần nỗ lực'), nhưng khi nói về một việc tập thể thì có thể đếm được ('nỗ lực của cả đội'). 'Effort' chú ý đến sự cố gắng, lao động hơn là bản thân hành động như 'attempt'.

Examples

Learning a new language takes effort.

Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi nhiều **nỗ lực**.

Thank you for your effort on this project.

Cảm ơn **nỗ lực** của bạn trong dự án này.

With a little effort, we can finish today.

Chỉ cần một chút **nỗ lực**, chúng ta có thể hoàn thành hôm nay.

I know you're tired, but please make an effort to be polite.

Tôi biết bạn mệt, nhưng làm ơn hãy bỏ **nỗ lực** để lịch sự nhé.

The whole event was a team effort.

Toàn bộ sự kiện là một **nỗ lực** của cả đội.

Her latest charity effort raised thousands of dollars.

**Nỗ lực** từ thiện mới nhất của cô ấy đã quyên góp được hàng nghìn đô la.