“effective” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó hiệu quả là khi nó hoạt động tốt và đem lại kết quả mong muốn. Ngoài ra, có thể dùng để nói về việc một điều luật hay quy định bắt đầu có hiệu lực từ một thời điểm nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho phương pháp, thuốc, giải pháp, hoặc giao tiếp: 'effective plan', 'effective medicine', 'effective immediately'. Đừng nhầm với 'efficient'; 'effective' là đạt kết quả, còn 'efficient' là tiết kiệm thời gian, công sức hoặc chi phí.
Examples
This medicine is effective for headaches.
Thuốc này **hiệu quả** với bệnh đau đầu.
We need an effective way to save money.
Chúng ta cần một cách **hiệu quả** để tiết kiệm tiền.
The new rule is effective on Monday.
Quy định mới **có hiệu lực** từ thứ Hai.
Her feedback was short but really effective.
Phản hồi của cô ấy ngắn nhưng rất **hiệu quả**.
Turns out the simplest solution was the most effective.
Hóa ra giải pháp đơn giản nhất lại là **hiệu quả** nhất.
The changes are effective immediately, so please update the file today.
Những thay đổi này **có hiệu lực** ngay lập tức, nên hãy cập nhật file hôm nay.