“echoes” in Vietnamese
Definition
Âm thanh phản hồi lại sau khi va phải vật cản; cũng dùng cho ý nghĩa hoặc ảnh hưởng lặp lại từ quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa đen khi nói về âm thanh vang lại ở núi, hang động. Nghĩa bóng chỉ những ảnh hưởng hoặc ý tưởng được lặp lại, như 'dư âm quá khứ'. Lưu ý phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Examples
The echoes in the cave sounded loud and clear.
Những **tiếng vang** trong hang động vang to và rõ ràng.
His words still have echoes in my mind.
Lời nói của anh ấy vẫn còn **dư âm** trong tâm trí tôi.
The music produced soft echoes across the hall.
Âm nhạc tạo ra **tiếng vang** nhẹ nhàng khắp hội trường.
Her laughter left joyful echoes in the empty room.
Tiếng cười của cô ấy để lại những **tiếng vang** vui vẻ trong căn phòng trống.
You can still hear echoes of the old traditions in this village.
Bạn vẫn có thể nghe thấy **dư âm** của những truyền thống cũ ở ngôi làng này.
The story echoes experiences many people have faced.
Câu chuyện này **phản ánh** những trải nghiệm mà nhiều người từng trải qua.