earlier” in Vietnamese

trướcsớm hơn

Definition

Chỉ một thời điểm xảy ra trước hiện tại hoặc trước một thời điểm khác đã đề cập. Thường dùng khi so sánh thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm cụm như 'earlier today', 'earlier than expected', 'earlier this year'. Dùng để so sánh thời gian hoặc nhắc lại thời điểm đã nói trước đó. Đừng nhầm với 'early', thường nói về trước thời gian dự định.

Examples

I got home earlier than usual.

Tôi về nhà **sớm hơn** bình thường.

She left work earlier today.

Cô ấy đã rời chỗ làm **sớm hơn** hôm nay.

We met earlier this week.

Chúng tôi đã gặp nhau **trước** trong tuần này.

If we'd left earlier, we wouldn't be stuck in traffic now.

Nếu chúng ta đi **sớm hơn**, thì đã không bị kẹt xe bây giờ.

As I mentioned earlier, the meeting has been moved to Friday.

Như tôi đã đề cập **trước đó**, cuộc họp đã chuyển sang thứ Sáu.

I should've called earlier, but my phone died.

Lẽ ra tôi nên gọi **sớm hơn**, nhưng điện thoại lại hết pin.