“dwarf” in Vietnamese
Definition
‘Người lùn’ là người có chiều cao thấp hơn nhiều so với bình thường do một tình trạng y tế, hoặc là sinh vật nhỏ bé, thường có phép thuật trong truyện cổ tích hoặc thần thoại.
Usage Notes (Vietnamese)
'người lùn' nên dùng cẩn trọng khi nói về người thật, dễ gây xúc phạm; trong truyện, 'người lùn' ám chỉ nhân vật thần thoại. Cụm từ 'dwarf planet' nghĩa là hành tinh lùn.
Examples
The story had a friendly dwarf who helped the hero.
Câu chuyện có một **người lùn** thân thiện đã giúp đỡ nhân vật chính.
A dwarf is a person who is much shorter than most people because of a condition.
**Người lùn** là người có chiều cao thấp hơn hầu hết mọi người do một tình trạng sức khỏe.
Do you know about the dwarfs in old fairy tales?
Bạn có biết về những **người lùn** trong các truyện cổ tích xưa không?
Pluto is now classified as a dwarf planet.
Sao Diêm Vương hiện được phân loại là hành tinh **lùn**.
The new building seemed to dwarf all the older houses on the street.
Toà nhà mới khiến tất cả các ngôi nhà cũ trên phố trông như **người lùn**.
The fantasy novel describes a kingdom of brave dwarfs living underground.
Cuốn tiểu thuyết giả tưởng miêu tả một vương quốc của các **người lùn** dũng cảm sống dưới lòng đất.