dusting” in Vietnamese

lau bụilớp phủ mỏng

Definition

Lau bụi là việc dùng khăn hoặc chổi để loại bỏ bụi khỏi bề mặt. Ngoài ra, từ này còn chỉ một lớp mỏng bột phủ lên vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc dọn dẹp nhà cửa; cũng được dùng cho lớp bột mỏng (ví dụ: 'a light dusting of snow'). Không phải là làm sạch sâu, chỉ là lau bụi ngoài.

Examples

I did the dusting in the living room this morning.

Sáng nay tôi đã **lau bụi** phòng khách.

She is dusting the shelves with a cloth.

Cô ấy đang **lau bụi** các kệ bằng khăn.

The table needs dusting before dinner.

Bàn cần được **lau bụi** trước bữa tối.

After the sandstorm, there was a thin dusting of dirt on everything.

Sau trận bão cát, mọi thứ đều có một lớp **bụi mỏng** phủ lên.

Could you give the windows a quick dusting before our guests arrive?

Bạn có thể **lau bụi** qua cửa sổ một chút trước khi khách đến không?

The cake had a lovely dusting of powdered sugar on top.

Chiếc bánh phủ một lớp **đường bột mỏng** rất đẹp phía trên.