“dumping” in Vietnamese
Definition
'Bán phá giá' là việc bán hàng hóa sang nước khác với giá rất thấp; ngoài ra còn có nghĩa là hành động đổ rác thải trái phép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bán phá giá' dùng trong ngữ cảnh kinh tế, còn 'đổ thải trái phép' nói về môi trường. Không dùng cho nghĩa chung của 'dump'. Thường không đếm được.
Examples
Companies were accused of dumping their products on the foreign market.
Các công ty bị cáo buộc **bán phá giá** sản phẩm của họ ở thị trường nước ngoài.
Many countries complain about dumping from foreign competitors because it hurts local businesses.
Nhiều quốc gia phàn nàn về **bán phá giá** từ đối thủ nước ngoài vì điều đó gây tổn hại cho doanh nghiệp trong nước.
Dumping toxic waste into the river is illegal.
Việc **đổ thải trái phép** chất thải độc hại ra sông là bất hợp pháp.
The government passed new laws to stop dumping.
Chính phủ đã thông qua luật mới để ngăn chặn **bán phá giá**.
There’s been a rise in illegal dumping near the city outskirts lately.
Gần đây, tình trạng **đổ thải trái phép** ở ngoại ô thành phố tăng lên.
Dumping isn't just unfair, it's often dangerous for the environment.
**Bán phá giá** không chỉ bất công mà còn thường nguy hại cho môi trường.