dumped” in Vietnamese

vứt bỏchia tay (tình cảm)đổ (số lượng lớn)

Definition

“Dumped” dùng để chỉ vứt cái gì đó một cách không quan tâm, kết thúc mối quan hệ tình cảm một cách đột ngột, hoặc đổ một lượng lớn thứ gì đó ở đâu đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang nghĩa khá mạnh khi nói về chia tay, thường sử dụng trong văn nói. Với vật, hàm ý vứt bỏ một cách cẩu thả số lượng lớn, không nên dùng thay cho 'để' hay 'bỏ' bình thường.

Examples

She dumped him last month.

Cô ấy đã **chia tay** anh ấy tháng trước.

The truck dumped sand on the road.

Chiếc xe tải đã **đổ** cát ra đường.

Someone dumped a pile of trash near the river.

Ai đó đã **vứt bỏ** một đống rác gần sông.

After the move, we dumped everything we didn't need.

Sau khi chuyển nhà, chúng tôi **vứt bỏ** hết mọi thứ không cần thiết.

He dumped the old boxes behind the house.

Anh ấy đã **vứt bỏ** những cái hộp cũ sau nhà.

I can't believe he dumped me by text.

Tôi không tin được anh ấy **chia tay** tôi qua tin nhắn.