“dummy” in Vietnamese
Definition
'Dummy' là mô hình người dùng để trưng bày, thực hành hoặc thử nghiệm. Nó cũng có thể chỉ một vật giả, tạm thời, hoặc dùng để gọi ai đó là người ngốc một cách không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: hay dùng trong 'dummy data', 'dummy version' hoặc 'crash-test dummy'. Khi dùng để mắng ai ('Đừng làm dummy'), nghe trẻ con hoặc không lịch sự. Không phải nghĩa 'ti giả' kiểu Anh.
Examples
The store put a dummy in the window to show the new dress.
Cửa hàng đặt một **mô hình** ở cửa sổ để trưng bày chiếc váy mới.
This is just a dummy website for the class project.
Đây chỉ là một **website giả** cho dự án lớp học.
Don't be a dummy—read the instructions first.
Đừng làm **người ngốc**—hãy đọc hướng dẫn trước đi.
I made a dummy account to test the app before launch.
Tôi đã tạo một **tài khoản giả** để thử ứng dụng trước khi ra mắt.
The report was full of dummy data, so none of the numbers were real.
Báo cáo có đầy **dữ liệu giả**, nên không số nào là thật.
We used a dummy to practice first aid.
Chúng tôi đã dùng **mô hình** để thực hành sơ cứu.