dum” in Vietnamese

đumbụp (tiếng trống)

Definition

Từ tượng thanh mô tả tiếng trống hoặc tiếng động trầm, sâu vang lên. Thường dùng trong âm nhạc, thơ ca hoặc để bắt chước âm thanh nhạc cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong tình huống giả âm thanh (ví dụ: "đum đum đum"), không phải từ dùng trong các câu thông thường.

Examples

The drum went dum in the night.

Chiếc trống vang lên tiếng **đum** trong đêm.

He clapped and said, 'dum dum dum!'

Anh ấy vỗ tay và nói: '**đum đum đum!**'

The music started with a deep dum sound.

Bản nhạc bắt đầu bằng tiếng **đum** trầm.

Kids love to chant 'dum dum' when playing drums.

Trẻ con thích hô '**đum đum**' khi chơi trống.

Every time he hit the table, it made a loud 'dum'.

Mỗi lần anh ta đập bàn lại vang lên tiếng '**đum**' to.

In the play, the suspense grew as the sound went 'dum... dum... dum'.

Trong vở kịch, sự hồi hộp tăng lên khi âm thanh '**đum... đum... đum**' vang lên.