“duh” in Vietnamese
rõ ràng màtất nhiên
Definition
Đây là cách nói không trang trọng, dùng để diễn đạt điều gì đó quá rõ ràng hay dễ hiểu, thường mang ý đùa cợt hoặc châm biếm nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, hài hước hoặc mỉa mai; không dùng trong tình huống trang trọng. Thường dùng ở cuối câu để nhấn mạnh sự hiển nhiên.
Examples
Duh, the sky is blue!
Trời màu xanh, **rõ ràng mà**!
You forgot your keys? Duh!
Bạn quên chìa khóa à? **Rõ ràng mà**!
Water is wet. Duh.
Nước thì ướt. **Rõ ràng mà**.
Of course I locked the door—duh.
Tất nhiên là tôi đã khóa cửa—**rõ ràng mà**.
He didn’t call you back? Duh, he’s always busy.
Anh ấy không gọi lại cho bạn à? **Rõ ràng mà**, anh ấy lúc nào chẳng bận.
“Did you eat the last cookie?” “Duh!”
“Bạn ăn cái bánh quy cuối cùng à?” “**Rõ ràng mà**!”