dug” in Vietnamese

đã đàobới

Definition

“Đã đào” dùng để nói về việc đã làm hố, di chuyển đất bằng tay hoặc dụng cụ, hay tìm kiếm kỹ lưỡng điều gì đó trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về hành động đào bới thực tế hoặc lục tìm kỹ lưỡng, ví dụ: 'dug a hole', 'dug through my bag'. Không dùng cho nghĩa lóng 'thích' hoặc 'hiểu'.

Examples

The dog dug a hole in the yard.

Con chó đã **đào** một cái hố trong sân.

She dug in the garden all morning.

Cô ấy đã **đào** trong vườn suốt buổi sáng.

He dug the keys out of his pocket.

Anh ấy đã **lấy** chìa khóa ra khỏi túi.

We dug up some old photos when we cleaned the basement.

Khi dọn dẹp tầng hầm, chúng tôi đã **tìm thấy** một số bức ảnh cũ.

They dug deeper into the issue after the first report came out.

Sau báo cáo đầu tiên, họ đã **đào sâu** hơn vào vấn đề.

I dug through my bag for ten minutes before I found my phone.

Tôi đã **lục** trong túi mười phút trước khi tìm thấy điện thoại.