“dud” in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó không hoạt động như mong muốn hoặc thất bại hoàn toàn; cũng có thể dùng để nói về người không thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính đùa cợt về sản phẩm hoặc người thất bại. Đừng nhầm lẫn với 'bud' (bạn) hay 'dude' (anh chàng).
Examples
This battery is a dud. It doesn't work.
Pin này là một **đồ hỏng**. Nó không hoạt động.
Everyone expected a great show, but it turned out to be a dud.
Ai cũng mong đợi một buổi diễn tuyệt vời, nhưng cuối cùng lại là một **thứ thất bại**.
The fireworks were a dud and didn't go off.
Pháo hoa là **đồ hỏng** và không nổ.
The movie was a total dud at the box office.
Bộ phim là một **thất bại** lớn ở phòng vé.
Don't buy those cheap headphones—they're all duds.
Đừng mua mấy cái tai nghe rẻ này—chúng đều là **đồ hỏng**.
He tried to fix the car, but his plan was a dud.
Anh ấy cố sửa xe, nhưng kế hoạch lại là một **thất bại**.