“duck” in Vietnamese
Definition
Vịt là loài chim nước mỏ rộng, chân ngắn. 'Cúi xuống' có nghĩa là hạ nhanh đầu hoặc người xuống để tránh bị đụng hoặc bị nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vịt' dùng để chỉ con vật, còn 'cúi xuống' là hành động tránh va chạm hay bị chú ý. Các mẫu như 'duck your head', 'duck under', 'duck out of the way' khá phổ biến. Ngoài ra, còn có nghĩa né tránh như 'duck a question'.
Examples
The duck is swimming in the pond.
Con **vịt** đang bơi trong ao.
He had to duck when the ball came at him.
Khi quả bóng bay tới, anh ấy phải **cúi xuống**.
We saw three ducks by the river.
Chúng tôi thấy ba con **vịt** bên bờ sông.
Duck! That branch is really low.
**Cúi xuống!** Cành cây đó rất thấp.
She tried to duck the question, but everyone noticed.
Cô ấy cố **lảng tránh** câu hỏi, nhưng ai cũng nhận ra.
I had to duck under the fence to get the ball back.
Tôi đã phải **chui xuống dưới** hàng rào để lấy lại quả bóng.