dubious” in Vietnamese

đáng ngờkhả nghi

Definition

Diễn tả sự nghi ngờ về tính trung thực, độ tin cậy hoặc sự đáng tin của điều gì đó; cũng dùng để nói về điều gì đó có vẻ khả nghi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để nói về những điều bị nghi ngờ về giá trị, nguồn gốc hoặc sự thật. Dùng trong 'đề nghị đáng ngờ', 'danh tiếng đáng ngờ', v.v. Không dùng cho cảm giác hơi không chắc chắn.

Examples

He looked dubious about the plan.

Anh ấy trông có vẻ **đáng ngờ** về kế hoạch đó.

The offer sounded dubious to me.

Lời đề nghị nghe **đáng ngờ** đối với tôi.

Many people have dubious feelings about online shopping.

Nhiều người có cảm giác **đáng ngờ** về mua sắm trực tuyến.

I was dubious at first, but the results were amazing.

Ban đầu tôi còn **đáng ngờ**, nhưng kết quả thật tuyệt vời.

That's a dubious claim—can you prove it?

Đó là một lời khẳng định **đáng ngờ**—bạn chứng minh được không?

He has a dubious reputation in the business.

Anh ấy có tiếng tăm **đáng ngờ** trong kinh doanh.