“drunken” in Vietnamese
Definition
Chỉ tình trạng ai đó uống quá nhiều rượu nên không kiểm soát được hành động hay lời nói. Cũng có thể diễn tả hành vi do say rượu gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn mô tả hoặc văn học như 'drunken man', 'drunken mistake'. Hằng ngày người Việt thường nói 'say' hoặc 'say rượu', hiếm khi dùng 'drunken' trực tiếp trong cuộc sống thường nhật.
Examples
The drunken man fell in the street.
Người đàn ông **say rượu** ngã ra đường.
She gave me a drunken smile.
Cô ấy cười với tôi một nụ cười **say rượu**.
His drunken behavior upset everyone.
Hành động **say rượu** của anh ấy khiến mọi người khó chịu.
The movie shows his slow slide into drunken violence.
Bộ phim cho thấy anh ta rơi dần vào cảnh bạo lực **say rượu**.
He left me a drunken voicemail at 2 a.m.
Anh ấy để lại cho tôi một tin nhắn thoại **say rượu** lúc 2 giờ sáng.
It sounded like a drunken joke, but he was serious.
Nó nghe như một trò đùa **say rượu**, nhưng anh ấy nghiêm túc.