dropout” in Vietnamese

người bỏ họcbỏ dở (khóa học, chương trình)

Definition

Người rời khỏi trường, đại học hay một chương trình nào đó trước khi hoàn thành. Cũng có thể chỉ việc bỏ dở chương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa hơi tiêu cực. Hay gặp trong cụm 'high school dropout', 'college dropout'. Cũng dùng cho người bỏ dở khóa học, hoạt động giữa chừng.

Examples

Tom is a dropout who left school at sixteen.

Tom là một **người bỏ học** đã rời trường từ năm mười sáu tuổi.

The school is working to reduce the number of dropouts.

Trường đang nỗ lực giảm số lượng **người bỏ học**.

"Don’t be a dropout," my parents always said.

"Đừng trở thành một **người bỏ học**", bố mẹ tôi luôn nói vậy.

Becoming a dropout can make it harder to find a job.

Trở thành **người bỏ học** có thể khiến việc tìm việc làm khó hơn.

Steve Jobs was a famous college dropout.

Steve Jobs là một **người bỏ học** đại học nổi tiếng.

She’s not lazy—being a dropout wasn’t her choice.

Cô ấy không lười—việc trở thành **người bỏ học** không phải lựa chọn của cô.