drip” in Vietnamese

nhỏ giọtgiọt nước nhỏ

Definition

Chỉ việc chất lỏng, đặc biệt là nước, rơi thành từng giọt nhỏ hoặc âm thanh/chuyển động đó.

Usage Notes (Vietnamese)

“drip” dùng làm động từ hoặc danh từ; thường để nói về nước hoặc chất lỏng bị rỉ ra. Nghĩa bóng trong tiếng Mỹ là chỉ gu thời trang sành điệu.

Examples

Water started to drip from the ceiling.

Nước bắt đầu **nhỏ giọt** từ trần nhà.

There is a drip coming from the faucet.

Có một **giọt nước nhỏ** rỉ ra từ vòi nước.

Please don't let the soup drip on the floor.

Làm ơn đừng để súp **nhỏ giọt** xuống sàn.

I could hear the steady drip of rain outside my window all night.

Suốt đêm tôi nghe thấy tiếng **nhỏ giọt** đều đều của mưa ngoài cửa sổ.

After his shower, water continued to drip from his hair onto the floor.

Sau khi tắm xong, nước vẫn tiếp tục **nhỏ giọt** từ tóc anh ấy xuống sàn.

That guy really has the drip—look at his amazing shoes!

Anh chàng đó thật có **drip**—xem giày chất của anh ấy kìa!