“drilled” in Vietnamese
Definition
'Khoan' có nghĩa là tạo lỗ bằng dụng cụ, hoặc luyện tập lặp đi lặp lại cho tới khi thành thục.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi luyện tập đặc biệt chăm chỉ hoặc tạo lỗ thực sự; 'drilled into your head' nghĩa là bị nhồi nhét cho nhớ kỹ, không dùng cho việc luyện tập thông thường.
Examples
He was so well drilled that he could do the routine with his eyes closed.
Anh ấy được **luyện tập nghiêm ngặt** đến mức có thể thực hiện bài rutin mà không cần nhìn.
He drilled through the metal plate easily.
Anh ấy đã **khoan** xuyên qua tấm kim loại một cách dễ dàng.
The carpenter drilled a hole in the wall.
Thợ mộc đã **khoan** một lỗ trên tường.
We drilled the same words until we remembered them.
Chúng tôi đã **luyện tập nghiêm ngặt** những từ ấy cho đến khi nhớ.
The coach really drilled the new strategy into the team.
Huấn luyện viên thực sự đã **luyện tập nghiêm ngặt** chiến lược mới cho đội.
The instructions were drilled into our heads during training.
Trong quá trình huấn luyện, các hướng dẫn đã được **luyện tập nghiêm ngặt** cho chúng tôi.