“dreadfully” in Vietnamese
Definition
Chỉ mức độ rất lớn, rất nghiêm trọng của điều gì đó tiêu cực hoặc không dễ chịu. Thường dùng để nhấn mạnh nghĩa xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Không dùng cho tình huống tích cực hay thông thường. Nên dùng cho cảm xúc mạnh, tiêu cực như 'dreadfully sorry'.
Examples
It was dreadfully cold outside this morning.
Sáng nay bên ngoài **cực kỳ** lạnh.
I am dreadfully sorry for your loss.
Tôi **cực kỳ** xin lỗi về mất mát của bạn.
She was dreadfully late for the meeting.
Cô ấy đã đến họp **cực kỳ** muộn.
We dreadfully underestimated how hard this would be.
Chúng tôi đã **cực kỳ** đánh giá thấp độ khó của việc này.
I didn't sleep well and now I feel dreadfully tired.
Tôi ngủ không ngon nên giờ cảm thấy **cực kỳ** mệt mỏi.
I was dreadfully bored during that long speech.
Tôi **cực kỳ** chán trong suốt bài phát biểu dài đó.