dreaded” in Vietnamese

đáng sợbị sợ hãi

Definition

Miêu tả điều khiến người ta rất sợ hãi hoặc lo lắng, thường là cái mà ai cũng muốn tránh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'kỳ thi đáng sợ', 'cuộc gọi đáng sợ'. Không nhầm với 'dreadful' (rất tệ).

Examples

The dreaded math test is tomorrow.

Ngày mai là kỳ thi toán **đáng sợ**.

She got the dreaded phone call late at night.

Cô ấy nhận được cuộc gọi điện thoại **đáng sợ** vào đêm muộn.

Many children fear the dreaded dentist visit.

Nhiều trẻ em sợ chuyến đi **đáng sợ** đến nha sĩ.

I finally finished the dreaded paperwork.

Tôi cuối cùng cũng đã hoàn thành đống giấy tờ **đáng sợ** đó.

That's the dreaded flu everyone is talking about.

Đó là loại cúm **đáng sợ** mà mọi người đang nói đến.

He faced the dreaded interview with surprising confidence.

Anh ấy đối mặt với buổi phỏng vấn **đáng sợ** với sự tự tin đáng ngạc nhiên.