dread” in Vietnamese

sự khiếp sợlo lắngsợ (động từ)

Definition

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ về điều gì đó sắp xảy ra. Khi là động từ, chỉ việc lo lắng hoặc sợ điều gì sẽ tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ dùng cho cảm giác lo lắng trước điều sắp xảy ra ('a sense of dread'), động từ dùng cho những việc không mong muốn trong cuộc sống hàng ngày ('I dread Mondays'). 'Dreaded' nghĩa là điều người ta sợ hoặc không thích ('the dreaded exam').

Examples

She felt a sense of dread before the exam.

Trước kỳ thi, cô ấy cảm thấy một **sự khiếp sợ**.

I dread going to the dentist.

Tôi **sợ** đi đến nha sĩ.

The thought of public speaking fills her with dread.

Chỉ nghĩ đến việc nói trước đám đông đã khiến cô ấy tràn ngập **nỗi sợ**.

I dread to think how much that renovation is going to cost.

Tôi **sợ** nghĩ đến số tiền phải trả cho việc sửa chữa đó.

Sunday evenings are filled with dread when you hate your job.

Nếu bạn ghét công việc của mình, tối Chủ nhật luôn tràn ngập **nỗi sợ**.

The dreaded Monday morning meeting was finally canceled.

Buổi họp sáng thứ Hai **đáng sợ** cuối cùng đã bị hủy.