“downer” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc điều gì đó làm cho người khác chán nản, mất hứng hoặc buồn bã.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt không trang trọng, hay dùng trong hội thoại thường ngày với người, sự kiện làm tụt cảm xúc ('đừng làm mất hứng', 'bộ phim này thật buồn'). Ngoài ý nghĩa về người/vật ra, hiếm khi dùng cho nghĩa về thuốc.
Examples
That news was a real downer.
Tin đó thật sự là một **điều làm chán nản**.
Don’t be a downer at the party.
Đừng làm **người làm mất hứng** ở bữa tiệc nhé.
This movie is a bit of a downer.
Bộ phim này hơi **làm mất hứng**.
Sorry to be a downer, but we really need to talk about this problem.
Xin lỗi vì làm **người làm mất hứng**, nhưng chúng ta thực sự cần nói về vấn đề này.
He always brings a downer vibe when he visits.
Mỗi lần anh ấy đến, luôn mang theo một **khí thế chán nản**.
Wow, talking about exams during lunch is a major downer.
Nói về kỳ thi trong bữa trưa thật sự là một **điều làm tụt hứng lớn**.