dormant” in Vietnamese

ngủ đôngkhông hoạt động

Definition

‘Ngủ đông’ hoặc ‘không hoạt động’ dùng để chỉ một thứ hiện tại không hoạt động nhưng có thể hoạt động lại trong tương lai. Từ này thường dùng cho thực vật, động vật, núi lửa hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dormant' thường xuất hiện trong văn bản khoa học, kinh doanh hoặc học thuật. Chỉ dùng cho trạng thái tạm thời không hoạt động, không phải vĩnh viễn. Không dùng để miêu tả người; thường đi với 'núi lửa ngủ', 'tài khoản không hoạt động', v.v.

Examples

Their business is dormant right now.

Công việc kinh doanh của họ hiện đang **không hoạt động**.

The virus can stay dormant in your body for years before causing symptoms.

Virus có thể **ngủ đông** trong cơ thể bạn nhiều năm trước khi gây triệu chứng.

That old account has been dormant since last year.

Tài khoản cũ đó đã **không hoạt động** từ năm ngoái.

He has a dormant talent for painting that he hasn’t explored yet.

Anh ấy có một tài năng hội hoạ **ngủ đông** mà chưa từng khám phá.

The volcano has been dormant for years.

Ngọn núi lửa này đã **ngủ đông** nhiều năm rồi.

Some plants stay dormant during the winter.

Một số loài cây **ngủ đông** trong mùa đông.