“doorway” in Vietnamese
khung cửalối vào (cửa)
Definition
Không gian bên trong khung cửa, nơi thường đặt cửa hoặc chỗ để đi vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ phần không gian, không phải cánh cửa. Dùng cả nghĩa đen và bóng; ví dụ 'cơ hội mới như một cánh cửa'.
Examples
She stood in the doorway and waved goodbye.
Cô ấy đứng ở **khung cửa** và vẫy tay chào tạm biệt.
He put his bike near the doorway.
Anh ấy để xe đạp gần **khung cửa**.
Please don’t block the doorway.
Xin đừng chặn **lối vào**.
She leaned against the doorway with a cup of coffee.
Cô ấy tựa vào **khung cửa** với một cốc cà phê.
The cat sat in the doorway, refusing to move.
Con mèo ngồi trong **lối vào**, không chịu di chuyển.
College can be a doorway to new opportunities.
Đại học có thể là **cánh cửa** dẫn đến những cơ hội mới.