“dong” in Vietnamese
Definition
‘Dong’ thường diễn tả âm thanh vang dội của chuông lớn. Trong tình huống thân mật hoặc hài hước, có thể chỉ bộ phận sinh dục nam (từ lóng, tục).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng ‘dong’ cho tiếng chuông sẽ rõ nghĩa; còn với nghĩa bộ phận nam, chỉ sử dụng trong môi trường thân mật hoặc hài hước, tránh dùng nơi trang trọng.
Examples
The church bell made a loud dong at midnight.
Chuông nhà thờ vang lên một tiếng **đong** lớn lúc nửa đêm.
I heard a dong from the old clock in the hallway.
Tôi nghe thấy một tiếng **đong** từ chiếc đồng hồ cũ trong hành lang.
Every half hour, the big bell goes 'dong.'
Mỗi nửa tiếng, chuông lớn lại vang lên '**đong**'.
We knew it was noon when we heard that huge dong from the tower.
Chúng tôi biết là đã trưa khi nghe tiếng **đong** lớn từ tháp.
The old movies always play that dramatic dong when something important happens.
Phim cũ luôn có tiếng **đong** đầy kịch tính mỗi khi có chuyện quan trọng.
He made a joke about getting hit in the dong during the football game.
Anh ấy đùa rằng bị đá trúng **đong** trong trận bóng.